thiềm thừ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cóc (cũ): Từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ con cóc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong truyện cổ, thiềm thừ thường được nhắc đến như một linh vật. (Trong truyện cổ, con cóc thường được nhắc đến như một linh vật.)
- "Thiềm thừ" là một từ Hán Việt chỉ con cóc. ("Thiềm thừ" là một từ Hán Việt chỉ con cóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương cổ: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca cổ điển hoặc các câu chuyện dân gian mang tính biểu tượng.
- Hình tượng thiềm thừ ngậm tiền vàng tượng trưng cho tài lộc. (Hình tượng con cóc ngậm tiền vàng tượng trưng cho tài lộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cóc: Từ thuần Việt, đồng nghĩa và được sử dụng phổ biến hiện nay.
- Thiềm (trong từ Hán Việt): Cũng có nghĩa là con cóc, thường gặp trong các từ ghép như "thiềm cung" (cung trăng, nơi có hình con cóc theo truyền thuyết).
Từ đồng nghĩa
- Cóc: Từ chỉ cùng một loài động vật, được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "thiềm thừ" mang sắc thái cổ xưa, trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "cóc". Việc sử dụng "thiềm thừ" có thể gặp trong các văn bản nghiên cứu, văn học cổ hoặc khi nói về biểu tượng văn hóa (như cóc thiềm thừ trong phong thủy).
- Con cóc (cũ).